喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
帩
U+5E29
10 traits
Hán
Rad:
巾
tiêu
tiếu
切
Significations
tiêu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Quấn lại. Bó lại.
tiếu
Từ điển phổ thông
1.
khăn buộc tóc của đàn ông thời xưa
2.
buộc, trói, cột
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Buộc lại. Cột lại. Td: Tiếu đầu ( cột tóc ) — Khăn cột tóc.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Khăn buộc tóc (của đàn ông thời xưa). Cg.
帩
頭
2.
Buộc, cột.
Mots composés
1
帩頭
tiêu đầu