喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
姺
U+59FA
9 traits
Hán
Rad:
女
sâm
sân
tiên
切
Significations
sâm
(2)
Từ điển phổ thông
nước Sâm thời cổ
Từ điển Trần Văn Chánh
Tên nước đời cổ.
sân
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một nước thời cổ, chư hầu của nhà Thương — Một âm là Tiên. Xem Tiên.
tiên
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Thiên tiên
媥
姺
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
媥
姺
】phiên tiên [pianxian] (văn) Múa may uyển chuyển.
Mots composés
1
媥姺
thiên tiên