Significations
dịch
Từ điển phổ thông
to lớn
Từ điển trích dẫn
2.
(Tính) Tốt đẹp.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
To lớn — Đẹp đẽ — Thứ tự — Chồng chất.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thần thái dịch dịch (rạng rỡ phây phây)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rạng rỡ phây phây: Thần thái dịch dịch
Etymology: yì
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
Theo thứ tự, có trật tự; dồi dào.
Mots composés3
dịch thế•hách dịch•thần thái dịch dịch