Significations
Từ điển phổ thông
uất ức, bất đắc chí
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lấm bùn, lấm bẩn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lẫm (lận đận)
Vũ Văn Kính - Từ Điển Chữ Nôm
bụi bậm
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
lấm
Nomfoundation
thất vọng
Mots composes3
lấm lem•lấm tấm•lấm bùn