喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
囝
U+56DD
6 traits
Hán
Rad:
囗
kiển
cưởng
niên
切
Significations
kiển
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Người Mân gọi con là **kiển**, có nơi đọc là **cưỡng**, là **tể**, là **nga**, là **niên**, đều nghĩa là con cả.
Hán Việt Từ Điển
(con)
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Con (như
囡
, bộ
囗
).
niên
(1)
Nôm Foundation
trẻ sơ sinh, em bé (có thể liên quan đến từ “con” trong tiếng Việt)