喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
噘
U+5658
15 traits
Hán
Rad:
口
quyết
cọt
切
Significations
quyết
Từ điển phổ thông
bĩu môi, cong môi
Từ điển trích dẫn
(Động) “Quyết chủy”
噘
嘴
chúm môi, chẩu mỏ.
§
Cũng viết là “quyết chủy”
決
嘴
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dẩu môi ra. Chẩu mỏ, tỏ ý khinh thường, hoặc chế nhạo.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
撅
[jue] nghĩa ①.
Mots composés
1
噘搩
cọt kẹt
噘 (quyết, cọt) | Nôm Na Việt