Significations
bá
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bá vơ bá vất: nhăng nhít, tầm bậy.
Etymology: F2: khẩu 口⿰播 → 番 bá
Nôm Foundation
(Quảng) trợ từ cuối câu, nhấn mạnh
Mots composés2
chà bá•nói bá láp
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: khẩu 口⿰播 → 番 bá