Significations
Từ điển phổ thông
cãi nhau
Từ điển trích dẫn
1.
(Phó) Lớn tiếng tranh cãi.
2.
Một âm là “trách”. “Trách trách” 嘖嘖: (1) (Thán) Khen nức nỏm, tấm tắc. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇: “Khẩu lí sách sách đạo: Quả nhiên hảo châu” 口裡嘖嘖道: 果然好珠 (Quyển lục) Miệng tấm tắc nói: Quả thật là hạt ngọc quý. (2) (Trạng thanh) Tiếng chim hay sâu bọ kêu. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇: “Nhược hữu xà chí, ngô công tiện sách sách tác thanh” 若有蛇至, 蜈蚣便嘖嘖作聲 (Quyển tam) Nếu có rắn đến, con rết liền kêu ré ré.
Từ điển Thiều Chửu
Nôm Foundation
thán từ tán thưởng hoặc ngưỡng mộ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
La lớn lên — Tranh nhau mà nói.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trách mắng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bắt lỗi: Trách móc; Than thân trách phận
2.
Tắc lưỡi: Trách trách xưng tiễn (tấm tắc)
3.
Tranh nói; cãi nhau
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chóp chép, chép miệng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phát tiếng động khi ăn: Chóp chép
2.
Ăn chưa no: Chép miệng dăm ba con kiến gió (thơ con cóc)
Etymology: (khẩu chấp)(khẩu trách)
Mots composés4
chép miệng•trách trách xưng kì•chóp chép•nhân ngôn trách trách