Significations
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
oai (méo miệng)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng trẻ khóc to.
Etymology: C1: 喎 oa
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khóc oa oa
Exemples
Mots composés1
khóc oa oa
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: C1: 喎 oa