Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hổ khiếu (hổ gầm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Dã thú) gầm: Hổ khiếu
2.
Mấy cụm từ: * Khiếu chúng sơn lâm (lập đảng kéo vào rừng - cổ văn) * Hải khiếu (sóng thần: tsunami)
3.
Thổi còi
Etymology: xiào
Nôm Foundation
gào thét, hú, kêu; huýt sáo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 叫:kêu
Etymology: A2: 嘯 → 啸 khiếu