Significations
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ngơ ngác: cử động như mất hồn, thiếu sinh khí.
Etymology: C2: 咢 ngạc
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ngạc mộng, ngạc hao (điếng người vì kinh sợ)
Nôm Foundation
âm thanh; tiếng trống
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: C2: 咢 ngạc