喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
勹
U+52F9
2 traits
Hán
Rad:
勹
bao
câu
切
Significations
bao
(7)
Từ điển phổ thông
bộ bao
Từ điển trích dẫn
(Danh) Bộ “bao”
勹
.
§
Ngày xưa dùng như “bao”
包
.
Từ điển Thiều Chửu
Bọc.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bọc ngoài. Bọc lấy — Một bộ trong các bộ chữ Trung Hoa.
Hán Việt Từ Điển
(bọc)
Từ điển Trần Văn Chánh
Bao, bọc.
Nôm Foundation
bọc; bộ thủ KangXi 20
General
(1)
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
(Chưa có giải nghĩa)