Significations
Nôm Foundation
tách biệt, khác; không
Từ điển Trần Văn Kiệm (Nôm)
đi biệt; biệt li
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
bít bưng
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
bịt bát
Mots composés22
biệt danh•biệt ly•biệt vô•biệt xứ•biệt xưng•biệt châm•biệt thự•biệt hiệu•biệt nhân•ly biệt•khoát biệt•tính biệt•cá biệt•tiễn biệt•cáo biệt•đặc biệt•sai biệt•bái biệt•ác biệt•biện biệt•phân biệt•lâm biệt