喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
䧺
U+49FA
13 traits
Hán
Rad:
隹
Cat.: C2
vùng
切
Significations
vùng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vùng vằng: cử động hai tay tỏ ý giận dỗi.
Etymology: C2: 䧺 hùng
Nôm Foundation
=
雄
Exemples
vùng
(1)
共
固
六
呼
𠻃
𢧚
彦
吏
䧺
𱠰
捻
𱘅
𬅷
車
Cũng có lúc ho hen nên ngán, lại vùng vằng ném lọ chẻ xe [xe điếu].
Source: tdcndg | Tế nha phiến văn, 5a