Significations
tốt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tốt đẹp
Nôm Foundation
áo không lót (thường mặc mùa hè)
lót
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 律:lót
Etymology: F2: y 衤⿰卒 tốt
Mots composés4
áo lót•tã lót•quần lót•đút lót
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: y 衤⿰卒 tốt