Significations
bịt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bịt bùng: kín mít và tù túng.
Etymology: F2: trúc ⺮⿱别 biệt
Nôm Foundation
thời xưa; xé (hợp đồng trên thẻ tre trao cho các bên làm bằng chứng)
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: trúc ⺮⿱别 biệt