Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nẩy nở, nẩy mầm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Âm khác của Nảy*
Etymology: (Hv thủ nãi)(hoà nãi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nảy mầm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Cây) ra mầm non: Đâm chồi nảy lộc
2.
(Tài năng) phát triển: Nảy tài; Nảy ra ý kiến
Etymology: (Hv hoà nãi)(thảo nãi)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trổ ra, đâm nở ra.
Etymology: F2: hoà 禾⿰乃 nãi
Nôm Foundation
một loại ngũ cốc
Mots composés5
giãy nảy nẩy•nảy sinh•giãy nảy rẫy•đâm chồi nẩy lộc•đâm chồi nảy tược