Significations
Bảng Tra Chữ Nôm
dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
Bảng Tra Chữ Nôm
ma (nhìn nhé, nhìn trộm); ma mãnh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
máy mắt
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
mại
Nomfoundation
nhìn trộm; lén nhìn cái gì đó; (Không thể.) nhắm mắt lại
Mots composes1
mắt có mại