Significations
xế
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngả về phía: Xế tà
2.
Cụm từ: Xế bóng (*mặt trời sắp lặn; *già sắp chết)
Etymology: (Hv xế; xí; xích) (nhật chế)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xế chiều, xế bóng
Nôm Foundation
(cùng 晢) sáng sủa; rõ ràng; xét nét
Mots composés2
chí choé•đỏ choé