Significations
Bảng Tra Chữ Nôm
nặn mụn
Bảng Tra Chữ Nôm
nợ nần
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nưng lên (bưng lên cao)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nuôi nấng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nâng lên
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
nâng
Nomfoundation
xé toạc thịt; cắt thịt; (Không thể.) tham gia, liên kết, kết nối
Mots composes5
nâng lên•nâng niu•nâng lên một nấc•tay nâng ngang mày•nâng niu nhành hoa