Significations
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nghĩ tới, dự liệu trước.
Etymology: F2: khẩu 口⿰疑 nghi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nghi ngờ
Nôm Foundation
có khả năng nhìn nhận đúng đắn; phản ứng đúng (nói về trẻ nhỏ), âm thanh; tiếng vang
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 宜:ngơi
Etymology: F2: khẩu 口⿰疑 nghi
Exemples
Mots composés4
bất ngờ•ngờ nghệch•ngờ vực•nghi ngờ