喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
㗖
U+35D6
13 traits
Nôm
Rad:
口
đạm
thao
thào
切
Significations
Từ điển phổ thông
dị thể của chữ
啗
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thì thào, nói thều thào
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
thào
Nomfoundation
(dạng phi cổ điển của
啗
) ăn; nhai; để cắn. lôi kéo; dụ dỗ, chứa đựng; để, bao gồm
Mots composes
3
𠻩㗖
thều thào
•
時㗖
thì thào
•
慣㗖
quen thào