喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F20BB
12 strokes
Nôm
trầy
切
Meanings
trầy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
喍
:trầy
Etymology: F2: thủ 扌⿰迡 trì
Examples
trầy
(1)
於
低
縱
𡊱
默
篭
固
課
潙
𢭮
𦑃
Ở đây túng chậu mắc lồng. Có thuở trầy vây gãy cánh
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tập, II, 40b