喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1E69
8 strokes
Nôm
nhăm
切
Meanings
nhăm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Biến âm của năm (trong số hàng chục).
Etymology: F1: nhâm 壬⿰五 ngũ
Examples
nhăm
(1)
篇
次
𨑮
義
𡞕
𫯳
Thiên thứ ba mươi nhăm: Nghia vợ chồng.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 16a