喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1E52
6 strokes
Nôm
chẻ
切
Meanings
chẻ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
止
:chẻ
Etymology: F2: chỉ 止⿰刀 đao
Examples
chẻ
𪟂
𣘃
羣
娘
𦰟
丕
檜
羣
蹺
次
丕
Chém cậy còn nương ngọn vậy. Chẻ củi còn theo thớ vậy.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, VI, 37a