喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1D06
13 strokes
Nôm
xiên
切
Meanings
xiên
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nghiêng chéo, chênh chếch.
Etymology: A2 → G2: thiên
Examples
xiên
𩈘
日
㐌
Mặt nhật (trời) đã xiên xiên.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, I, 8b