喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1CC8
8 strokes
Nôm
nguy
切
Meanings
nguy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
危
:nguy
Etymology: A2 → G2: nguy 危 →
Examples
nguy
(1)
嘆
浪
係
几
義
忠
渃
牢
固
𢚸
几
奸
Than rằng hỡi kẻ nghĩa trung. Nước nguy sao có nống lòng kẻ gian.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 121a