喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1C86
15 strokes
Nôm
năn
切
Meanings
năn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giống cây thuộc họ cói, thân tròn, lá hình ống, củ có tinh bột.
Etymology: F2: thảo 艹⿱難 → 𮥷 nan
Examples
năn
(1)
尼
[
烏
]
芋
矩
利
胃
治
中
热
氣
驗
台
Này “ô vu” củ năn lợi vị. Trị bặc trung nhiệt khí nghiệm thay.
Source: tdcndg | Thực vật bản thảo, 27b