喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1C49
13 strokes
Nôm
dài
切
Meanings
dài
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lâu, mãi.
Etymology: F2: trường 長 → 镸⿰夷 di
Examples
dài
(1)
㗂
𤠚
𡂡
Tiếng chó sủa dài.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, XII, 14a