喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1C0F
21 strokes
Nôm
nối
切
Meanings
nối
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫄑
:nối
Etymology: F2: nỗi 餒⿱糸 mịch
Examples
nối
(1)
𤤰
武
王
𡾵
𡖼
𤤰
於
蒸
坦
鎬
京
Vua Vũ Vương nối ngôi, sánh ba vua ở chưng đất Cảo Kinh.
Source: tdcndg | Thi kinh diễn âm, 113a