喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1BE7
13 strokes
Nôm
giếc
切
Meanings
giếc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
隻
:giếc
Etymology: C2 → G2: chích 隻 →
Examples
giếc
(1)
𦹵
鷄
頓
噴
蹽
觥
唼
亇
𠻗
啤
汭
𡧲
𣳔
Cỏ gà lún phún leo quanh mép. Cá giếc le te lội giữa dòng.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 15b