喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1BD0
15 strokes
Nôm
búa
切
Meanings
búa
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鈽
:búa
Etymology: F2: kim 釒⿰ 伯 bá
Examples
búa
(1)
𩝺
性
命
蒸
𬮌
昂
茹
𦹵
堵
業
𤯩
蒸
𣎞
鐐
𬲇
Nuôi tính mệnh chưng cửa ngang nhà cỏ. Đủ nghiệp sống chưng búa trăng rìu gió.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), III, Na Sơn, 23b