喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1BC7
20 strokes
Nôm
chạm
切
Meanings
chạm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢵺
:chạm
Etymology: F2: kim 釒⿰湛 trạm
Examples
chạm
丐
乖
橷
㛪
隊
𨕭
頭
Cái quai dâu chạm em đội trên đầu.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 45a