喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1B76
24 strokes
Nôm
chầu
切
Meanings
chầu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨗛
:chầu
Etymology: F1: chiếu 詔⿱朝 triều
Examples
chầu
(1)
𤤰
渃
諸
侯
㐌
典
丕
Vua nước chư hầu đã đến chầu vậy.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, III, 36a