喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1B6B
17 strokes
Nôm
gót
切
Meanings
gót
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
嗗
:gót
Etymology: F1: giác 角⿰骨 cốt
Examples
gót
(1)
𣷭
東
南
黥
布
叩
頭
棱
西
北
豺
狼
唒
Bể Đông Nam kình bố khấu đầu. Rừng Tây Bắc sài lang giấu gót.
Source: tdcndg | Vương Lăng phú, 1b