喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1B33
17 strokes
Nôm
dép
切
Meanings
dép
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蹀
:dép
Etymology: F2: diệp 葉⿰皮 bì
Examples
dép
(1)
台
𩈘
裙
台
𧜙
襖
𢬭
𣘾
𨕭
襊
𢬭
Dép thay mặt dưới, quần thay ống (xống). Áo đổi vai trên, túi đổi quai.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 15a