喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1AF9
19 strokes
Nôm
bùng
切
Meanings
bùng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ù tai.
Etymology: F2: nhĩ 耳⿰蓬 bồng
Examples
bùng
𥪝
𦖻
Trong tai bùng.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, III, 6b