喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1AAE
15 strokes
Nôm
nếp
切
Meanings
nếp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Loại lúa gạo dẻo thơm.
Etymology: F2: mễ 米⿰笈 cấp
Examples
nếp
(1)
粓
𣎃
𠄼
粓
𣎃
𨒒
Cơm nếp tháng Năm, cơm chiêm tháng Mười.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 55b