喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1A71
20 strokes
Nôm
sỏ
切
Meanings
sỏ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nơi chóp đỉnh, chỗ mũi nhọn của cái tên.
Etymology: F1: thỉ 矢⿰數 số
Examples
sỏ
(1)
鏃
羅
“Thốc” là sỏ tên.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VIII, 14a