喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1A52
11 strokes
Nôm
vôi
切
Meanings
vôi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
灰
:vôi
Etymology: E1: bạch 白⿱灰 khôi
Examples
vôi
(1)
𱜢
咍
渃
沚
花
㵢
𱜢
咍
分
泊
如
世
呢
Nào hay nước chảy hoa trôi. Nào hay phận bạc như vôi thế này.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 17a