喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F19F4
0 strokes
Nôm
xét
切
Meanings
xét
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
察
:xét
Etymology: F2: hoả 火⿰掣 xiết
Examples
xét
於
𨕭
㐌
固
𡗶
𤐝
肝
腸
热
血
𤼸
𨖲
Ở trên đã có trời soi xét. Đem gan trường nhiệt huyết dâng lên.
Source: tdcndg | Hải ngoại huyết thư, tr. 15