喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F197E
11 strokes
Nôm
khóm
切
Meanings
khóm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
坎
:khóm
Etymology: F2: mộc 木⿰坎 khảm
Examples
khóm
(1)
披
配
𭪌
𫇳
𦰤
几
蹎
𪤄
楚
𠊛
頭
孱
𡽫
Pha phôi khóm lác chòm lau. Kẻ chân bãi sở, người đầu sườn non.
Source: tdcndg | Phan Trần truyện trùng duyệt, 7a