喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1961
0 strokes
Nôm
giêng
切
Meanings
giêng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
貞
:giêng
Etymology: F2: nguyệt 月⿰征 chinh
Examples
giêng
𣎃
蹎
𨀈
𠫾
𦓿
𣎃
𠄩
擺
穭
𣈗
𣈗
𠡏
能
Tháng Giêng chân bước đi cày. Tháng Hai vãi lúa, ngày ngày siêng năng.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 18b