喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F191A
16 strokes
Nôm
bây
切
Meanings
bây
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣊾
:bây
Etymology: F2: nhật 日⿱悲 bi
Examples
bây
(1)
𣉹
買
特
𱐭
尼
𠸗
箕
哏
𧎠
𬙞
𣈗
除
粓
Bây giờ mới được thế này. Xưa kia cắn rận bảy ngày trừ cơm.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 16a