喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F18FC
14 strokes
Nôm
gãy
切
Meanings
gãy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
技
:gãy
Etymology: F1: chiết 折⿱忌 kỵ
Examples
gãy
(1)
𣒢
㵢
滝
庒
拉
辰
Nứa trôi sông chẳng giập thì gãy.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 10a