喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F18E1
19 strokes
Nôm
đập
切
Meanings
đập
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
㧺
:đập
Etymology: F2: thủ 扌⿰蹅 đạp
Examples
đập
(1)
𢭮
襖
Cởi áo đập bướm.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 222