喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F18AE
15 strokes
Nôm
khơi
切
Meanings
khơi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Khai thông, gạn lọc.
Etymology: F2: thủ 扌⿰開 → 𫔭 khai
Examples
khơi
(1)
身
殘
𢭬
濁
𱺵
𢘾
君
子
恪
𢚸
𠊛
些
Thân tàn gạn đục khơi trong. Là nhờ quân tử khác lòng người ta.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 80b