喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F189D
14 strokes
Nôm
xô
切
Meanings
xô
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
摳
:xô
Etymology: F2: thủ 手⿰臭 xú
Examples
xô
(1)
埃
麻
固
罪
𪞷
鬼
調
𨑜
庄
戈
塊
求
Ai mà có tội đem ra. Quỷ đều xô xuống chẳng qua khỏi cầu.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 43