喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F189A
17 strokes
Nôm
thốc
切
Meanings
thốc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
秃
:thốc
Etymology: F1: phiến 扇⿰束 thúc
Examples
thốc
(1)
局
成
敗
侯
𠃅
𩯀
焒
窮
通
如
𱟧
肝
Cuộc thành bại hầu cằn mái tóc. Lửa cùng thông như thốc buồng gan.
Source: tdcndg | Cung oán ngâm, 2b