喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F181E
12 strokes
Nôm
nhăm
切
Meanings
nhăm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Biến âm của năm. Năm nhăm: năm mươi lăm.
Etymology: F1: nham 岩⿰五 ngũ
Examples
nhăm
(1)
翁
庒
咍
翁
𢆫
㐌
𫅷
𠄼
翁
拱
老
低
麻
Ông chẳng hay ông tuổi đã già. Năm nhăm ông cũng lão đây mà.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 25a